Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Danh sách giáo viên >
Nguyễn Duy Hoan @ 09:52 01/03/2021
Số lượt xem: 16
Danh sách giáo viên năm học 2019-2020
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH (ghi đủ ngày, tháng, năm sinh) | CHỨC VỤ (Nhiệm vụ được phân công, ghi rõ nhiệm vụ) |
THƯỜNG TRÚ (ghi rõ nơi thường trú chính thức theo sổ hộ khẩu) |
TRÌNH ĐỘ | NĂM BẮT ĐẦU CÔNG TÁC | BIÊN CHẾ (HAY HỢP ĐỒNG) |
Dân tộc | NGÀY VÀO ĐẢNG |
LƯƠNG | SỐ ĐIỆN THOẠI |
Thời gian nghỉ hưu đúng tuổi | GHI CHÚ Có con nhỏ dưới 36 tháng tuổi hoặc đang mang thai |
||||||
| NAM | NỮ | HỌC VẤN |
CHUYÊN MÔN (ghi rõ trình độ của môn được đào tạo) |
L.LUẬN CH .TRỊ |
NGẠCH | BẬC | HỆ SỐ |
PHỤ CẤP THÂM NIÊN |
|||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (15) | (16) | (17) | (18) | (19) | (20) | (21) |
| 1 | Nguyễn Đức Hải | 15/06/1964 | Hiệu Trưởng | Ma Lâm | 12/12 | CĐSP Tiểu học | TC | 1984 | BC | Kinh | 28/07/1991 | V.07.03.08 | 10/10 | 4,89 | 33% | 0919962331 | 15/06/2024 | ||
| 2 | Võ Thị Liên | 19/05/1973 | P.Hiệu trưởng | Hàm Phú | 12/12 | CĐSP Tiểu học | TC | 1993 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 9/10 | 4,58 | 24% | 0946001599 | ||||
| 3 | Nguyễn Thị Mộng Linh | 03/03/1969 | P.Hiệu trưởng | Thôn Dân Hòa xã Thuận Hòa |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | TC | 1990 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 8/9 | 4,65 | 27% | 0907945935 | 03/03/2024 | |||
| 4 | Nguyễn Thị Tường Vy | 07/01/1988 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | CĐSP Anh | SC | 2009 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 4/10 | 3,03 | 7% | 0 988062219 | Có | |||
| 5 | Nguyễn Thị Lệ Long | 21/01/1967 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | CĐ SP Tiểu học | SC | 1986 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 9/10 | 4,58 | 30% | 01685100791 | 21/01/2022 | |||
| 6 | Đặng Thành Luận | 20/08/1971 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 1992 | BC | Kinh | V.07.03.07 | 6/9 | 4,32 | 25% | 01218782047 | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Minh | 02/06/1982 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 2006 | BC | Kinh | 24/11/2011 | V.07.03.08 | 4/10 | 3,03 | 11% | 01686355245 | |||
| 8 | Nguyễn Thị Bích Thuận | 19/08/1970 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 1990 | BC | Kinh | 01/07/2004 | V.07.03.08 | 9/10 | 4.58 | 27% | 09093976805 | 19/08/2025 | ||
| 9 | Nguyễn Vũ Thiên Trang | 01/10/1997 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | CĐSPTiểu học | 2018 | HĐ | Kinh | V.07.03.08 | 1/10 | 1,785 | 0 942602582 | ||||||
| 10 | Bùi An Vinh | 19/03/1969 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | TC SP Tiểu học | SC | 1988 | BC | Kinh | V.07.03.09 | 12/12 | vk8% | 29% | 0898789575 | ||||
| 11 | Trần Thị Cẩm Tiên | 19/01/1995 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 2017 | HĐ | Kinh | V.07.03.08 | 2/10 | 2.10 | 0941780131 | Có | ||||
| 12 | Nguyễn Tuyết Đẹp | 14/11/1989 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | ĐH SP Tiểu học | SC | 2010 | BC | Kinh | 06/07/2017 | V.07.03.07 | 2/10 | 2,67 | 6% | 01669049941 | |||
| 13 | Đoàn Thị Hồng Hoa | 29/12/1984 | Giáo viên HN | Hàm Trí | 12/12 | CĐSP Họa nhạc | SC | 2008 | BC | Kinh | 06/06/2016 | V.07.03.08 | 4/10 | 3,03 | 8% | 0986212213 | Có | ||
| 14 | Bùi Thị Hải | 25/07/1975 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 1996 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 7/10 | 3,96 | 21% | 0915562547 | ||||
| 15 | Thạch Thị Xuân Thảo | 04/02/1989 | Giáo viên Anh | Hàm Trí | 12/12 | ĐH Tiếng Anh | SC | 2010 | BC | Kinh | V.07.03.07 | 2/10 | 2,72 | 7% | 01683808772 | ||||
| 16 | Lê Thị Thùy Vân | 01/02/1988 | Giáo viên Anh | Hàm Trí | 12/12 | ĐHSP Tiếng Anh |
SC | 2010 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 3/12 | 2,72 | 7% | 0948805705 | Có | |||
| 17 | Trương Nguyên Thiện Đức | 01/10/1987 | GV Tin học | Ma Lâm | 12/12 | CĐ CNTT | SC | 2010 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 3/12 | 2,72 | 7% | 0903101410 | Có | |||
| 18 | Lê Thị Thanh Bình | 14/09/1978 | Giáo viên | Thuận Minh | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 1997 | BC | Kinh | V.07.03,07 | 7/9 | 4,32 | 20% | 0911705672 | ||||
| 19 | Đặng Văn Lẹ | 12/03/1983 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | ĐHSPTiểu học | SC | 2007 | BC | Kinh | V.07.03,07 | 4/10 | 3,03 | 10% | 0396313876 | Có | |||
| 20 | Trần Thị Thanh | 20/10/1978 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | CĐSPTiểu học | SC | 1997 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 7/10 | 4,27 | 20% | 0915462717 | ||||
| 21 | Phạm Thị Thùy Dung | 6/7/1982 | Giáo viên | Thuận Hòa | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2000 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 6/9 | 3,99 | 18% | 0392343831 | ||||
| 22 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 20/4/1979 | Giáo viên | Thôn Phú Thái xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 1999 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 6/9 | 3,99 | 19% | 0947022750 | ||||
| 23 | Nguyễn Thị Quốc Thi | 11/5/1984 | Giáo viên | Thôn Phú Lập xã Hàm Phú |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2006 | BC | Kinh | 1/11/2016 | V,03,07,07 | 4/9 | 3,33 | 12% | 0978187584 | |||
| 24 | Nguyễn Thị Huyền | 20/5/1979 | Giáo viên | Thôn Phú Thái xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2002 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 5/9 | 3,66 | 16% | 0911845031 | ||||
| 25 | Lê Thị Nhân | 25/7/1983 | Giáo viên | Thôn Phú Thái xã Hàm Trí |
12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 2002 | BC | Kinh | 24/5/2014 | V,03,07,08 | 6/10 | 3,65 | 16% | 0944153943 | |||
| 26 | Bùi Thị Thu Thủy | 06/07/1996 | Giáo viên | Hàm Đức | 12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 2017 | HĐ | Kinh | V,03,07,08 | 1/10 | 2,1 | 0346170917 | Có | ||||
| 27 | Phan Thị Thu Hà | 10/1/1978 | Giáo viên | Hàm Trí | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 1996 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 7/9 | 4,32 | 21% | 0941244427 | ||||
| 28 | Nguyễn Thị Hồng Thảo | 15/12/1981 | Giáo viên | Thôn Phú Hòa xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2000 | BC | Kinh | 8/1/2005 | V,03,07,07 | 6/9 | 3,99 | 18% | 0911829412 | |||
| 29 | Vũ Thị Hồng Hạnh | 4/4/1983 | Giáo viên | Thôn Phú Thái xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2003 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 5/9 | 3,66 | 15% | 0 988949576 | Có | |||
| 30 | Nguyễn Văn Hải | 24/8/1983 | Giáo viên | Thôn 1- xã Thuận Minh |
12/12 | CĐSP Tiểu học | SC | 2005 | BC | Rai | V,03,07,08 | 5/10 | 3,34 | 13% | 0 977788025 | Có | |||
| 31 | Trần Phước Thảo | 15/3/1973 | Giáo viên | Thôn Phú Hòa xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 1993 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 7/9 | 4,32 | 24% | 0 911851408 | ||||
| 32 | Huỳnh Thị Hoài Thu | 14/12/1993 | Giáo viên | Thôn Phú Hòa xã Hàm Trí |
12/12 | Đại học tổng hợp Anh |
SC | 2017 | HĐ | Kinh | V,03,07,07 | 1/9 | 2,34 | 0 377295236 | Có | ||||
| 33 | Ngô Thị Thanh | 08/05/1988 | Giáo viên | Thôn Phú Lập xã Hàm Phú |
12/12 | Đại học CNTT | SC | 2010 | BC | Kinh | 20/10/2017 | V,03,07,08 | 3/10 | 2,72 | 7% | 0 913706249 | Có | ||
| 34 | Nguyễn Thị Kim Vân | 27/7/1982 | Giáo viên | Thôn Phú Hòa xã Hàm Trí |
12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2004 | BC | Kinh | 16/12/2017 | V,03,07,07 | 4/9 | 3,33 | 14% | 0 989720878 | Có | ||
| 35 | Lê Kim Long | 04/10/1990 | TPT | Hàm Phú | 12/12 | ĐHSP GD Thể chất |
SC | 2014 | HĐ | Kinh | 26/12/2018 | V,03,07,07 | 2/9 | 2,67 | 0 369432420 | Có | |||
| 36 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | 12/09/1988 | Giáo viên TD | Ma Lâm | 12/12 | CĐ GD Thể chất |
SC | 2012 | BC | Kinh | V.07.03.08 | 2/10 | 2,41 | 6% | 0934092100 | Có | |||
| 37 | Nguyễn Hồng Chi | 04/02/1984 | Giáo viên | Ma Lâm | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2002 | BC | Kinh | 08/08/2019 | V,03,07,07 | 6/9 | 3,99 | 17% | 0 363682438 | |||
| 38 | Phạm Thị Vân Diễm | 16/01/1982 | Giáo viên | Thuận Minh | 12/12 | ĐHSP Tiểu học | SC | 2003 | BC | Kinh | V,03,07,07 | 5/9 | 3,66 | 16% | 0 829868433 | ||||
| 39 | Nguyễn Thanh Hùng | 28/12/1989 | Giáo viên TD | Hàm Trí | 12/12 | ĐHSP GD Thể chất |
SC | 2014 | HĐ | Kinh | 16/12/2017 | V,03,07,07 | 2/9 | 2,67 | 0 987118414 | Có | |||
| 40 | Nguyễn Trung Can | 30/10/1980 | NV Kế toán | Ma Lâm | 12/12 | Trung cấp KT | SC | 2001 | BC | Kinh | 6,032 | 8/12 | 3,26 | 0 919441492 | |||||
| 41 | Nguyễn Xuân Dương | 10/02/1970 | N.Viên VT | Hồng Sơn | 12/12 | TC QLKT | SC | 1999 | BC | Kinh | 06.032 | 9/12 | 3,66 | 0945477266 | |||||
| 42 | Lê Thị Thu Hòa | 8/10/1984 | NV TV-TB | Hàm Trí | 12/12 | Trung cấp KT | SC | 2009 | BC | Kinh | 01008 | 4/12 | 2,07 | 0 583550418 | |||||
| 43 | Phạm Thị Phương | 28/05/1984 | N.Viên YT | Hàm Trí | 12/12 | TC Y sỹ | TC | 2011 | BC | Kinh | 06/07/2017 | 16b.121 | 4/12 | 2,46 | 0914182977 | ||||
| 44 | Thông Thị Tài | 25/04/1980 | N.Viên TV-TB | Ma Lâm | 12/12 | TC Văn thư | SC | 2002 | HĐ | Chăm | 01.008 | 9/12 | 2,79 | 0915437058 | |||||
| 45 | Tăng Hoàng Bé | 00/00/1968 | NV Bảo vệ | Hàm Trí | 5/12 | SC | HĐ 68 | Kinh | 01.011 | 3/12 | 1,86 | 0914670429 | |||||||
| 46 | Nguyễn Xuân Hà | 27/7/1968 | NV Bảo vệ | Hàm Trí | 9/12 | SC | 2018 | HĐ 68 | Kinh | 1011 | 1/12 | 1,5 | |||||||
Nguyễn Duy Hoan @ 09:52 01/03/2021
Số lượt xem: 16
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách giáo viên năm học 2020-2021 (01/03/21)
Các ý kiến mới nhất